Tìm hiểu thêm về từ này
Materiał
Từ này chỉ các loại vật chất thô được sử dụng để xây dựng hoặc sản xuất một thứ gì đó. Trong kiến trúc, nó bao gồm gạch, đá, gỗ, thép hoặc các hợp chất mới.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Jaki materiał wybrać?
Nên chọn vật liệu nào?
Ten materiał jest trwały.
Vật liệu này rất bền.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.