Tìm hiểu thêm về từ này
Fasada
Đây là phần phía trước hoặc phía ngoài chính của một tòa nhà hướng ra đường hoặc không gian mở. Nó thường được trang trí cầu kỳ nhất để tạo vẻ thẩm mỹ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Fasada jest bardzo imponująca.
Mặt tiền rất ấn tượng.
Odnowili starą fasadę.
Họ đã trùng tu lại mặt tiền cũ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.