Tìm hiểu thêm về từ này
Wizualizacja
Đây là hình ảnh mô phỏng trực quan giúp chúng ta thấy được kết quả cuối cùng của một thiết kế. Nó thường được thực hiện qua bản vẽ tay hoặc phần mềm máy tính.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Wizualizacja jest bardzo realistyczna.
Phối cảnh trông rất thực tế.
Potrzebujemy wizualizacji projektu.
Chúng tôi cần phối cảnh của dự án.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.