Tìm hiểu thêm về từ này
Funkcjonalność
Từ này nói về mức độ hữu ích và hiệu quả của một thiết kế đối với người sử dụng. Một thiết kế tốt không chỉ đẹp mà còn phải đáp ứng được nhu cầu thực tế.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Cenię sobie funkcjonalność.
Tôi coi trọng tính công năng.
Jego funkcjonalność jest kluczowa.
Tính công năng của nó là yếu tố then chốt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.