Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Budynek

Đây là cấu trúc xây dựng có mái che và tường, thường dùng để ở, làm việc hoặc lưu trữ. Nó có thể có quy mô từ nhỏ đến rất lớn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

To jest stary budynek.

Đây là một tòa nhà cũ.

Nowy budynek ma wiele okien.

Tòa nhà mới có nhiều cửa sổ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí