Tìm hiểu thêm về từ này
Wózek
Một chiếc xe đẩy lớn có bánh dùng cho những chuyến mua sắm lớn. Đừng quên trả nó về trạm để lấy lại tiền xu của bạn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Potrzebuję monety, aby odblokować ten wózek sklepowy.
Wózek jest już pełen jedzenia na cały tydzień.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.