Tìm hiểu thêm về từ này
Targ
Một khu chợ ngoài trời nơi các nông dân địa phương bán hàng hóa của họ. Nó đồng nghĩa với bazar.
Ví dụ trong ngữ cảnh
W każdą sobotę rano chodzimy na targ.
Na targu można kupić najświeższe warzywa wiejskie.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.