Tìm hiểu thêm về từ này
Zakupy
Đây là một danh từ số nhiều. Nó thường được sử dụng với động từ "robić" để có nghĩa là đi mua sắm hoặc làm việc mua sắm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Robię dzisiaj duże zakupy spożywcze w supermarkecie.
Hôm nay tôi đi mua sắm thực phẩm lớn tại siêu thị.
Moja siostra uwielbia robić zakupy w galerii.
Em gái tôi thích đi mua sắm ở trung tâm thương mại.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.