Tìm hiểu thêm về từ này
Przymierzalnia
Một không gian riêng trong cửa hàng quần áo để thử đồ. Từ này bắt nguồn từ động từ przymierzać (thử).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Gdzie znajduje się najbliższa wolna przymierzalnia?
W przymierzalni można sprawdzić rozmiar tych spodni.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.