Tìm hiểu thêm về từ này
Wyprzedaż
Một sự kiện bán hàng quy mô lớn, nơi cửa hàng cố gắng tiêu thụ hết số hàng tồn kho còn lại.
Ví dụ trong ngữ cảnh
W galerii handlowej zaczęła się właśnie wielka wyprzedaż.
Czekam na wyprzedaż, aby kupić nowy telewizor.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.