Tìm hiểu thêm về từ này
Targować się
Một động từ phản thân có nghĩa là thương lượng giá cả. Nó hiệu quả nhất tại chợ trời (pchli targ).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Mój dziadek uwielbia targować się o cenę jajek.
Na tym bazarze zawsze warto trochę się targować.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.