Tìm hiểu thêm về từ này
Tanie
Một tính từ mô tả thứ gì đó có giá thấp. Từ trái nghĩa của nó là drogie (đắt).
Ví dụ trong ngữ cảnh
To ubranie jest zaskakująco tanie i ładne.
Szukam taniego sklepu z artykułami biurowymi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.