Tìm hiểu thêm về từ này
Przecena
Sự giảm giá, thường là do sản phẩm thuộc bộ sưu tập cũ hoặc bị hư hỏng nhẹ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Kupiłem ten płaszcz na wielkiej zimowej przecenie.
Czy na ten model przewidziana jest jakaś przecena?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.