Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Przecena

Sự giảm giá, thường là do sản phẩm thuộc bộ sưu tập cũ hoặc bị hư hỏng nhẹ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Kupiłem ten płaszcz na wielkiej zimowej przecenie.

Czy na ten model przewidziana jest jakaś przecena?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí