Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Promocja

Điều này đề cập đến một ưu đãi đặc biệt hoặc giảm giá. Nó thường được sử dụng trong quảng cáo và biển hiệu tại cửa hàng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

W tym tygodniu jest świetna promocja na owoce.

Tuần này có chương trình khuyến mãi tuyệt vời cho trái cây.

Kupiłem te buty na bardzo korzystnej promocji.

Tôi đã mua đôi giày này với mức khuyến mãi rất có lợi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí