Tìm hiểu thêm về từ này
Reklamówka
Một thuật ngữ phổ biến cho túi nhựa dùng một lần. Nhiều người hiện nay thích sử dụng túi vải bông (torba bawełniana) vì lý do sinh thái.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Czy potrzebuje pani płatną reklamówkę do zakupów?
Bà có cần mua túi nilon để đựng đồ không ạ?
Zawsze zapominam zabrać własną reklamówkę z domu.
Tôi luôn quên mang theo túi nilon của riêng mình từ nhà.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.