Tìm hiểu thêm về từ này
Parodia
Parodia là sự nhại: bắt chước hài hước một người, một tác phẩm hoặc một phong cách. Động từ là parodiować. Theo nghĩa rộng còn dùng như một sự nhại lại công lý.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Zrobił świetną parodię prezentera wiadomości.
Anh ấy nhại người dẫn bản tin cực kỳ đạt.
To już nie satyra, to zwykła parodia.
Cái này không còn là châm biếm nữa, chỉ là nhại thuần túy.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.