Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Żart

Żart là từ nhẹ nhất trong ba từ: một lời nói đùa, điều không nói nghiêm túc. Thành ngữ w żartach nghĩa là nói cho vui. Khác kawał, nó không cần câu chốt.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

To był niewinny żart, nikt się nie obraził.

Đó là lời nói đùa vô hại, không ai giận cả.

Powiedziałem to w żartach.

Tôi nói câu đó cho vui thôi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí