Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Czarny humor

Czarny humor là hài đen: cười về cái chết, bệnh tật và thảm họa. Cụm từ này là bản dịch vay mượn nhưng hoàn toàn tự nhiên. Trong tiếng Ba Lan nó mô tả nhiều hơn là phán xét.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Lekarze często mają czarny humor.

Các bác sĩ thường có kiểu hài đen.

Ten film to czysty czarny humor.

Bộ phim này là hài đen thuần túy.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí