Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Ironia

Ironia bao gồm cả phép mỉa mai tu từ lẫn sự trớ trêu của hoàn cảnh. Hài hước Ba Lan dựa rất nhiều vào nó, nên người nước ngoài thường không bắt được ý cười.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

W jego głosie słychać było wyraźną ironię.

Trong giọng anh ta nghe rõ vẻ mỉa mai.

Ironia losu chciała, że spóźnił się na własny ślub.

Sự trớ trêu của số phận khiến anh đến muộn ở chính đám cưới mình.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí