Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Wyśmiewać

Wyśmiewać nghĩa là chế giễu công khai, và gay gắt hơn nabijać się. Dạng phản thân wyśmiewać się z kogoś cũng thông dụng. Pośmiewisko nghĩa là trò cười cho thiên hạ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Nie wolno wyśmiewać czyjegoś wyglądu.

Không được chế giễu ngoại hình của bất kỳ ai.

Satyrycy wyśmiewają polityków od zawsze.

Các nhà châm biếm đã chế giễu chính khách từ xưa đến nay.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí