Tìm hiểu thêm về từ này
Wyśmiewać
Wyśmiewać nghĩa là chế giễu công khai, và gay gắt hơn nabijać się. Dạng phản thân wyśmiewać się z kogoś cũng thông dụng. Pośmiewisko nghĩa là trò cười cho thiên hạ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Nie wolno wyśmiewać czyjegoś wyglądu.
Không được chế giễu ngoại hình của bất kỳ ai.
Satyrycy wyśmiewają polityków od zawsze.
Các nhà châm biếm đã chế giễu chính khách từ xưa đến nay.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.