Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Kawał

Kawał là mẩu chuyện cười trọn vẹn có dẫn dắt và câu chốt, người ta thuộc lòng rồi kể lại, thường hơi thô. Từ này còn có nghĩa là trò chơi khăm ai đó.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Znasz ten kawał o policjancie?

Cậu có biết mẩu chuyện cười về ông cảnh sát đó không?

To był tylko głupi kawał, nie obrażaj się.

Chỉ là trò chơi khăm ngớ ngẩn thôi, đừng giận.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí