Tìm hiểu thêm về từ này
Kawał
Kawał là mẩu chuyện cười trọn vẹn có dẫn dắt và câu chốt, người ta thuộc lòng rồi kể lại, thường hơi thô. Từ này còn có nghĩa là trò chơi khăm ai đó.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Znasz ten kawał o policjancie?
Cậu có biết mẩu chuyện cười về ông cảnh sát đó không?
To był tylko głupi kawał, nie obrażaj się.
Chỉ là trò chơi khăm ngớ ngẩn thôi, đừng giận.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.