Tìm hiểu thêm về từ này
Żartować
Żartować là động từ chưa hoàn thành, nghĩa là nói đùa. Żartować z kogoś nghĩa là đùa về ai đó và có thể trượt sang chế giễu. Dạng hoàn thành zażartować chỉ một câu đùa duy nhất.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Nie żartuj sobie ze mnie w takiej chwili.
Đừng đùa về tôi vào lúc như thế này.
Lubi żartować nawet w trudnych sytuacjach.
Anh ấy thích nói đùa ngay cả trong hoàn cảnh khó khăn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.