Tìm hiểu thêm về từ này
Beka
Beka chỉ điều gì đó cười vỡ bụng. Ale beka là câu cảm thán chuẩn. Robić sobie z kogoś bekę nghĩa là lấy ai đó ra làm trò cười. Ngữ vực: rất thân mật, trẻ, dùng khi nói và trên mạng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ale beka, spadł z krzesła ze śmiechu.
Cười vỡ bụng luôn, anh ta ngã khỏi ghế vì cười.
Robimy sobie z tego bekę na grupie.
Bọn tôi đang lấy chuyện đó ra làm trò cười trong nhóm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.