Tìm hiểu thêm về từ này
Zabawny
Zabawny nghĩa là thú vị, vui vẻ, từ zabawa tức là sự giải trí. Ấm áp và an toàn hơn śmieszny, vốn có thể hàm ý lố bịch. Giống cái là zabawna.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Napisał zabawny felieton o warszawskim metrze.
Anh ấy viết một bài báo thú vị về tàu điện ngầm Warszawa.
To zabawna, ale gorzka historia.
Đó là một câu chuyện thú vị nhưng cay đắng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.