Tìm hiểu thêm về từ này
Pomadka
Sản phẩm trang điểm hoặc dưỡng dùng cho môi để tạo màu sắc hoặc bảo vệ môi. Có hai loại chính là son màu và son dưỡng môi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Moja ulubiona pomadka ma zapach truskawkowy.
Thỏi son yêu thích của tôi có mùi hương dâu tây.
Zawsze mam pomadkę ochronną w kieszeni kurtki.
Tôi luôn để một thỏi son dưỡng trong túi áo khoác.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.