Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Odżywka do włosów

Sản phẩm chăm sóc tóc được sử dụng sau khi gội để làm mềm và bảo vệ tóc. Nó giúp tóc dễ chải hơn và ngăn ngừa hư tổn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ta odżywka do włosów ułatwia rozczesywanie.

Dầu xả này giúp việc chải tóc trở nên dễ dàng hơn.

Nałóż odżywkę tylko na końcówki włosów.

Chỉ nên thoa dầu xả vào phần ngọn tóc.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí