Tìm hiểu thêm về từ này
Lusterko
Một bề mặt phản chiếu nhỏ dùng để quan sát khuôn mặt. Nó giúp kiểm tra lại lớp trang điểm hoặc kiểu tóc khi đang ở bên ngoài.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Zawsze noszę małe lusterko w torebce.
Tôi luôn mang theo một chiếc gương nhỏ trong túi xách.
Spójrz w lusterko i sprawdź swój makijaż.
Hãy nhìn vào gương và kiểm tra lại lớp trang điểm của bạn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.