Tìm hiểu thêm về từ này
Lakier do paznokci
Đây là loại dung dịch dùng để tô điểm và bảo vệ móng tay hoặc móng chân. Nó có rất nhiều màu sắc và hiệu ứng khác nhau từ bóng đến lì.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ten różowy lakier do paznokci szybko wysycha.
Lọ sơn móng tay màu hồng này khô rất nhanh.
Zmyłam stary lakier do paznokci przed wizytą u kosmetyczki.
Tôi đã tẩy lớp sơn móng tay cũ trước khi đi gặp thợ làm móng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.