Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Peeling

Sản phẩm này giúp loại bỏ các tế bào da chết trên bề mặt da. Nó có thể ở dạng hạt (scrub) hoặc dạng hóa học (acid).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Robię peeling twarzy raz w tygodniu.

Tôi tẩy tế bào chết cho da mặt mỗi tuần một lần.

Ten cukrowy peeling do ciała pięknie pachnie.

Sản phẩm tẩy tế bào chết toàn thân bằng đường này có mùi rất thơm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí