Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Cień do powiek

Sản phẩm trang điểm dạng bột hoặc kem dùng để thoa lên mí mắt nhằm tạo màu sắc và chiều sâu. Nó thường được bán theo bảng màu với nhiều tông sắc phối hợp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ten złoty cień do powiek pięknie błyszczy.

Màu phấn mắt ánh vàng này tỏa sáng rất đẹp.

Używam ciemniejszego cienia do powiek w kącikach oczu.

Tôi sử dụng phấn mắt tông tối hơn ở khóe mắt.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí