Tìm hiểu thêm về từ này
Krem nawilżający
Sản phẩm này cung cấp độ ẩm cần thiết cho da, giúp da mềm mại và ngăn ngừa tình trạng khô ráp. Nó nên được sử dụng phù hợp với từng loại da như da dầu hay da khô.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Stosuj krem nawilżający rano i wieczorem.
Sử dụng kem dưỡng ẩm vào buổi sáng và buổi tối.
Moja skóra potrzebuje dobrego kremu nawilżającego.
Làn da của tôi cần một loại kem dưỡng ẩm tốt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.