Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Tusz do rzęs

Sản phẩm này được dùng để làm đen, làm dày, làm dài hoặc định hình hàng lông mi. Nó thường có dạng lỏng trong ống kèm theo cọ chải.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ten tusz do rzęs świetnie wydłuża i pogrubia.

Loại chuốt mi này làm dài và dày mi rất tốt.

Kupiłam nowy wodoodporny tusz do rzęs na wakacje.

Tôi đã mua một loại chuốt mi chống nước mới cho kỳ nghỉ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí