Tìm hiểu thêm về từ này
Puder
Đây là lớp trang điểm cuối cùng giúp cố định kem nền và giảm độ bóng nhờn trên da. Phấn phủ có thể ở dạng bột rời hoặc dạng nén.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ten puder matuje cerę na wiele godzin.
Loại phấn phủ này giúp làm mịn da trong nhiều giờ.
Nałóż odrobinę pudru na strefę T.
Thoa một chút phấn phủ lên vùng chữ T.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.