Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Puder

Đây là lớp trang điểm cuối cùng giúp cố định kem nền và giảm độ bóng nhờn trên da. Phấn phủ có thể ở dạng bột rời hoặc dạng nén.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ten puder matuje cerę na wiele godzin.

Loại phấn phủ này giúp làm mịn da trong nhiều giờ.

Nałóż odrobinę pudru na strefę T.

Thoa một chút phấn phủ lên vùng chữ T.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí