Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Balsam do ciała

Một loại mỹ phẩm dạng lỏng hoặc kem dùng để thoa lên da toàn thân. Mục đích chính là cấp ẩm và làm mềm da sau khi tắm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ten balsam do ciała szybko się wchłania.

Sữa dưỡng thể này thẩm thấu vào da rất nhanh.

Używam nawilżającego balsamu po każdej kąpieli.

Tôi sử dụng sữa dưỡng ẩm sau mỗi lần tắm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí