🍽️
Nhà hàng & Ăn uống
A1 · Người mới học
20 thẻ
Học từ vựng tiếng Ba Lan thiết yếu về nhà hàng và ăn uống — cách gọi món, xem thực đơn, yêu cầu hóa đơn, đặt bàn và gọi tên các dụng cụ trên bàn ăn.
🍴
Restauracja Nhà hàng
📜 Menu Thực đơn
🤵 Kelner Bồi bàn nam
👩🍳 Kelnerka Nữ phục vụ
🧾 Rachunek Hóa đơn
📅 Rezerwacja Việc đặt bàn
🪑 Stolik Bàn ăn
💸 Napiwek Tiền boa
📝 Zamówienie Đơn hàng
🍽️ Danie Món ăn
🥗 Przystawka Món khai vị
🥩 Danie główne Món chính
🍰 Deser Món tráng miệng
🍴 Widelec Cái nĩa
🔪 Nóż Con dao
🥄 Łyżka Cái thìa
🍽️ Talerz Cái đĩa
🍷 Kieliszek Cái ly
🧻 Serwetka Khăn ăn
🗣️ Zamawiać Gọi món
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.