Tìm hiểu thêm về từ này
그렇지 않으면
Cụm từ này dùng để giả định về một tình huống trái ngược với những gì vừa nói. Nó chỉ ra kết quả tiêu cực có thể xảy ra nếu điều kiện trước đó không được đáp ứng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
빨리 오세요 그렇지 않으면 늦어요
Hãy đến nhanh lên nếu không thì sẽ muộn đấy
밥을 먹으세요 그렇지 않으면 배고파요
Hãy ăn cơm đi nếu không thì sẽ đói đấy
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.