Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Từ này dùng để liệt kê thêm một hành động hoặc trạng thái vào nội dung đã nói. Nó mang nghĩa cộng thêm, tương tự như 'cũng' hoặc 'vừa... vừa'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

노래를 잘해요 또 춤도 잘 춰요

Cô ấy hát hay và lại còn nhảy giỏi nữa

사과가 맛있어요 또 아주 싸요

Táo rất ngon và còn rất rẻ nữa

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí