Tìm hiểu thêm về từ này
그리고 나서
Cụm từ này được dùng để nối hai hành động xảy ra liên tiếp. Nó nhấn mạnh rằng hành động thứ hai chỉ bắt đầu sau khi hành động thứ nhất kết thúc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
손을 씻어요 그리고 나서 요리를 해요
Rửa tay rồi sau đó mới nấu ăn
책을 읽었어요 그리고 나서 잤어요
Tôi đã đọc sách và sau đó đi ngủ
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.