Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

예를 들어

Cụm từ này được sử dụng khi người nói muốn đưa ra một ví dụ cụ thể để minh họa. Nó giúp người nghe dễ hình dung hơn về nội dung đang thảo luận.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

과일을 좋아해요 예를 들어 사과요

Tôi thích trái cây, ví dụ như táo

운동을 해요 예를 들어 수영을 해요

Tôi tập thể dục, ví dụ như bơi lội

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí