Tìm hiểu thêm về từ này
그렇지만
Liên từ này dùng để nối hai câu có nội dung tương phản hoặc trái ngược nhau. Vế sau thường đưa ra một thông tin bất ngờ so với vế trước.
Ví dụ trong ngữ cảnh
돈이 많아요 그렇지만 행복하지 않아요
Có nhiều tiền nhưng không hạnh phúc
그는 키가 작아요 그렇지만 농구를 잘해요
Anh ấy tuy thấp nhưng chơi bóng rổ rất giỏi
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.