Tìm hiểu thêm về từ này
게다가
Từ này dùng để bổ sung thông tin vào nội dung đã đề cập trước đó. Nó giúp nhấn mạnh thêm đặc điểm hoặc tính chất của sự vật.
Ví dụ trong ngữ cảnh
그 집은 커요 게다가 아주 깨끗해요
Ngôi nhà đó rộng, thêm vào đó còn rất sạch sẽ nữa
동생은 똑똑해요 게다가 친절해요
Em tôi rất thông minh, hơn nữa còn thân thiện nữa
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.