Tìm hiểu thêm về từ này
그러면
Từ này là dạng rút gọn của '그러면'. Nó dùng để đưa ra một hệ quả, lời khuyên hoặc hành động tiếp theo dựa trên giả định từ câu trước.
Ví dụ trong ngữ cảnh
비가 와요 그러면 우산을 가져가세요
Trời mưa đấy, vậy thì hãy mang theo ô nhé
시간이 없어요 그러면 내일 합시다
Không có thời gian, vậy thì hãy để mai làm đi
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.