Tìm hiểu thêm về từ này
하지만
Từ này dùng để chỉ sự đối lập giữa câu trước và câu sau. Nó tương đương với 'nhưng' trong tiếng Việt và thường đứng đầu câu thứ hai.
Ví dụ trong ngữ cảnh
김치는 매워요 하지만 정말 맛있어요
Kimchi cay nhưng thật sự rất ngon
공부는 힘들어요 하지만 포기하지 않아요
Việc học vất vả nhưng tôi không bỏ cuộc
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.