Tìm hiểu thêm về từ này
그 전에
Cụm từ này chỉ trình tự thời gian ngược lại với '그 후에', nghĩa là hành động ở câu sau diễn ra trước hành động ở câu đầu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
숙제를 해요 그 전에 간식을 먹어요
Tôi làm bài tập về nhà, trước đó tôi ăn nhẹ
게임을 했어요 그 전에 청소를 했어요
Tôi đã chơi game, trước đó tôi đã dọn dẹp nhà cửa
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.