Tìm hiểu thêm về từ này
그 후에
Cụm từ này chỉ trình tự thời gian, trong đó hành động ở câu sau diễn ra sau khi hành động ở câu trước kết thúc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
밥을 먹어요 그 후에 운동을 해요
Tôi ăn cơm sau đó tập thể dục
영화를 봤어요 그 후에 카페에 갔어요
Tôi đã xem phim sau đó đã đi đến quán cà phê
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.