Tìm hiểu thêm về từ này
제곱미터
Đây là đơn vị đo diện tích trong hệ đo lường quốc tế. Nó tương đương với diện tích của một hình vuông có cạnh dài một mét.
Ví dụ trong ngữ cảnh
방 크기가 팔십 제곱미터예요
Kích thước phòng là tám mươi mét vuông
전체 넓이는 백 제곱미터입니다
Tổng diện tích là một trăm mét vuông
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.