Tìm hiểu thêm về từ này
킬로미터
Đơn vị này bằng một nghìn mét, thường dùng để đo quãng đường giữa các địa điểm hoặc khoảng cách chạy bộ. Người Việt cũng thường gọi tắt là 'cây' hoặc 'kí lô mét'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
서울까지 이백 킬로미터 남았습니다
Còn cách Seoul hai trăm ki-lô-mét nữa
매일 오 킬로미터를 달립니다
Tôi chạy bộ năm ki-lô-mét mỗi ngày
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.