Tìm hiểu thêm về từ này
리터
Đơn vị này dùng để đo lượng nước, sữa, xăng dầu hoặc các loại đồ uống khác. Nó giúp xác định dung tích của bình chứa hoặc lượng chất lỏng tiêu thụ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
우유 일 리터를 마셨어요
Tôi đã uống một lít sữa
생수 이 리터를 샀습니다
Tôi đã mua hai lít nước khoáng
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.