Tìm hiểu thêm về từ này
센티미터
Đơn vị này dùng để đo chiều cao cơ thể hoặc các vật dụng nhỏ. Trong văn viết thường được ký hiệu là cm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
키가 몇 센티미터예요
Chiều cao của bạn là bao nhiêu xen-ti-mét
종이를 십 센티미터 자르세요
Hãy cắt tờ giấy mười xen-ti-mét
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.