Tìm hiểu thêm về từ này
미터
Từ này dùng để chỉ khoảng cách hoặc chiều cao của vật thể. Trong giao tiếp hàng ngày, nó thường được dùng để chỉ dẫn đường đi hoặc kích thước công trình.
Ví dụ trong ngữ cảnh
이 건물은 높이가 백 미터입니다
Tòa nhà này cao một trăm mét
앞으로 오십 미터만 더 가세요
Hãy đi thêm năm mươi mét nữa về phía trước
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.